Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cận cổ
- như cận đại|- mediaval
* Từ tham khảo/words other:
-
khoe khoang khoác lác ầm ĩ
-
khoẻ lại
-
khỏe lên
-
khóe lừa giỏi
-
khỏe mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cận cổ
* Từ tham khảo/words other:
- khoe khoang khoác lác ầm ĩ
- khoẻ lại
- khỏe lên
- khóe lừa giỏi
- khỏe mạnh