Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cán búa
* dtừ|- handle of hammer
* Từ tham khảo/words other:
-
sốc tâm lý
-
sốc thuốc mê
-
sóc túi má
-
sóc vọng
-
sôcôla
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cán búa
* Từ tham khảo/words other:
- sốc tâm lý
- sốc thuốc mê
- sóc túi má
- sóc vọng
- sôcôla