Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sóc vọng
- the first and fifteenth of a lunar month
* Từ tham khảo/words other:
-
khu trục hạm
-
khu trục oanh tạc
-
khử trùng
-
khu trung tâm
-
khu trung tuyến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sóc vọng
* Từ tham khảo/words other:
- khu trục hạm
- khu trục oanh tạc
- khử trùng
- khu trung tâm
- khu trung tuyến