Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm thế
- to mortgage
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ đạc lỉnh kỉnh
-
đồ đạc phải để có chỗ
-
đồ đạc quần áo
-
đồ đạc quần áo chỉ dùng một lần
-
do đặc tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm thế
* Từ tham khảo/words other:
- đồ đạc lỉnh kỉnh
- đồ đạc phải để có chỗ
- đồ đạc quần áo
- đồ đạc quần áo chỉ dùng một lần
- do đặc tính