Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ đạc lỉnh kỉnh
* dtừ|- impedimenta
* Từ tham khảo/words other:
-
không quên được
-
không quen thuộc
-
không quen thủy thổ
-
không quét
-
không quét sơn dầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ đạc lỉnh kỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- không quên được
- không quen thuộc
- không quen thủy thổ
- không quét
- không quét sơn dầu