Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm tay
- hand-held|= máy ảnh cầm tay hand-held camera|- to hold somebody's hand
* Từ tham khảo/words other:
-
không dứt
-
không đứt đoạn
-
không dứt khoát
-
không đứt quãng
-
không duyên cớ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm tay
* Từ tham khảo/words other:
- không dứt
- không đứt đoạn
- không dứt khoát
- không đứt quãng
- không duyên cớ