Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái làm gián đoạn
* dtừ|- interruption
* Từ tham khảo/words other:
-
canh thang
-
cánh thẳng
-
cảnh thanh bình
-
cảnh thay đổi đột ngột
-
cảnh thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái làm gián đoạn
* Từ tham khảo/words other:
- canh thang
- cánh thẳng
- cảnh thanh bình
- cảnh thay đổi đột ngột
- cảnh thế