Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải huấn
- correct; correction|= nhà cải huấn house of correction
* Từ tham khảo/words other:
-
môn mạch
-
món mang lợi
-
mòn mất
-
mon men
-
món mì ống rưới nước xốt pho-mát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải huấn
* Từ tham khảo/words other:
- môn mạch
- món mang lợi
- mòn mất
- mon men
- món mì ống rưới nước xốt pho-mát