Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái gì đó
- what's this?; what's that?|- xem có chuyện gì vậy?|- something|= tôi muốn tặng anh cái gì đó làm quà sinh nhật, nhưng anh thích gì nhất? i want to give you something as a birthday present, but what do you like most?
* Từ tham khảo/words other:
-
chôn liệm
-
chốn linh thiêng
-
chọn lọc
-
chọn lọc giới tính
-
chọn lọc kỹ lưỡng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái gì đó
* Từ tham khảo/words other:
- chôn liệm
- chốn linh thiêng
- chọn lọc
- chọn lọc giới tính
- chọn lọc kỹ lưỡng