Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái đo kiềm
* dtừ|- alkalimeter
* Từ tham khảo/words other:
-
xông tới
-
xông trầm
-
xông vào
-
xông vào ăn lấy ăn để
-
xông vào đánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái đo kiềm
* Từ tham khảo/words other:
- xông tới
- xông trầm
- xông vào
- xông vào ăn lấy ăn để
- xông vào đánh