Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái đo áp
* dtừ|- manometer
* Từ tham khảo/words other:
-
hoa lưu ly
-
hoa lý
-
hóa lý
-
hoa mà
-
hoa mai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái đo áp
* Từ tham khảo/words other:
- hoa lưu ly
- hoa lý
- hóa lý
- hoa mà
- hoa mai