Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải đạo
- to undergo a conversion; to convert
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà máy xay bột
-
nhà máy xi măng
-
nhà mồ
-
nhà mô phạm
-
nhà mổ xẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải đạo
* Từ tham khảo/words other:
- nhà máy xay bột
- nhà máy xi măng
- nhà mồ
- nhà mô phạm
- nhà mổ xẻ