Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái buồi
* dtừ|- cock
* Từ tham khảo/words other:
-
bài đức
-
bãi dương xỉ diều hâu
-
bãi duyệt binh
-
bài giải
-
bài giảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái buồi
* Từ tham khảo/words other:
- bài đức
- bãi dương xỉ diều hâu
- bãi duyệt binh
- bài giải
- bài giảng