Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rắp mong
- have the intention (to)|= rắp mong treo ấp từ quan (truyện kiều) his seal of office he'd as soon resign
* Từ tham khảo/words other:
-
làm tròn nhiệm vụ
-
làm trọn phận mình
-
làm tròn số
-
làm trong
-
làm trong lúc rảnh rang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rắp mong
* Từ tham khảo/words other:
- làm tròn nhiệm vụ
- làm trọn phận mình
- làm tròn số
- làm trong
- làm trong lúc rảnh rang