Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cafêin
* dtừ|- caffeine
* Từ tham khảo/words other:
-
có thể giao cho ngân hàng
-
cỡ thế giới
-
có thể gửi ở ngân hàng
-
cơ thể học
-
có thể hỏi dò được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cafêin
* Từ tham khảo/words other:
- có thể giao cho ngân hàng
- cỡ thế giới
- có thể gửi ở ngân hàng
- cơ thể học
- có thể hỏi dò được