Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cách nói
- way of speaking, manner of speech
* Từ tham khảo/words other:
-
ổ cắm điện
-
ở cạn
-
ở cạnh nách ai
-
ở cao nhìn xuống
-
ở cấp cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cách nói
* Từ tham khảo/words other:
- ổ cắm điện
- ở cạn
- ở cạnh nách ai
- ở cao nhìn xuống
- ở cấp cao