| cách mạng hóa | - to revolutionize|= cách mạng hóa tư tưởng to revolutionize ideology; to revolutionize one's thinking|= cuộc chiến đấu quyết liệt thúc đẩy quá trình cách mạng hóa quần chúng the fierce fighting speeded up the revolutionization of the masses |
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp chỉnh xương
- phương pháp cứu chữa
- phương pháp đào tạo
- phương pháp dạy thủ công
- phương pháp để rèn luyện