| cách mạng hóa | - to revolutionize|= cách mạng hóa tư tưởng to revolutionize ideology; to revolutionize one's thinking|= cuộc chiến đấu quyết liệt thúc đẩy quá trình cách mạng hóa quần chúng the fierce fighting speeded up the revolutionization of the masses |
* Từ tham khảo/words other:
- đầy vết
- đầy vết bắn tóe
- đầy vết nhăn
- đầy vết nứt nẻ
- dây viền