Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cách âm
- soundproof|= sự cách âm soundproofing|= tường đã được cách âm the walls have been soundproofed
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyết vạn vật hữu linh
-
thuyết vật hoạt
-
thuyết vật linh
-
thuyết vị kỷ
-
thuyết vị lai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cách âm
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết vạn vật hữu linh
- thuyết vật hoạt
- thuyết vật linh
- thuyết vị kỷ
- thuyết vị lai