Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bút chì đá
- slate-pencil
* Từ tham khảo/words other:
-
đường ranh
-
đường rãnh
-
đường ranh giới
-
đường rãnh máng
-
đường rãnh xoắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bút chì đá
* Từ tham khảo/words other:
- đường ranh
- đường rãnh
- đường ranh giới
- đường rãnh máng
- đường rãnh xoắn