Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường ranh giới
* dtừ|- borderline
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị làm vướng víu
-
không bị làm xấu đi
-
không bị lấp
-
không bị lấp liếm
-
không bị lấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường ranh giới
* Từ tham khảo/words other:
- không bị làm vướng víu
- không bị làm xấu đi
- không bị lấp
- không bị lấp liếm
- không bị lấy