Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buồn mình
- to have a desire to do something, to have one's itch|= buồn mình trước đã tần mần thử chơi (truyện kiều) (that rogue) had hisdamn itch - he played and messed with her
* Từ tham khảo/words other:
-
tán dương quá đáng
-
tán gái
-
tán gẫu
-
tan giá
-
tần giai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buồn mình
* Từ tham khảo/words other:
- tán dương quá đáng
- tán gái
- tán gẫu
- tan giá
- tần giai