Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buồm lớn
* dtừ|- spinnaker
* Từ tham khảo/words other:
-
tài biện bác
-
tài binh
-
tài bộ
-
tái bổ nhiệm
-
tài bồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buồm lớn
* Từ tham khảo/words other:
- tài biện bác
- tài binh
- tài bộ
- tái bổ nhiệm
- tài bồi