Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buổi thiếu thời
- early youth
* Từ tham khảo/words other:
-
máy gặt
-
máy gặt bó
-
máy gặt đập
-
may ghép
-
máy ghép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buổi thiếu thời
* Từ tham khảo/words other:
- máy gặt
- máy gặt bó
- máy gặt đập
- may ghép
- máy ghép