Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy gặt bó
* dtừ|- grain binder, self-binder, self-raker, sheaf-binder
* Từ tham khảo/words other:
-
thần kinh thực vật
-
thần kinh toạ
-
thần kinh trung ương
-
thần kinh viêm
-
thần kinh y sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy gặt bó
* Từ tham khảo/words other:
- thần kinh thực vật
- thần kinh toạ
- thần kinh trung ương
- thần kinh viêm
- thần kinh y sĩ