Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thần kinh toạ
- sciatic nerve
* Từ tham khảo/words other:
-
ném bom hết sức chính xác
-
ném bom ồ ạt
-
ném bom rải thảm
-
ném bom tàn phá
-
ném bom tập trung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thần kinh toạ
* Từ tham khảo/words other:
- ném bom hết sức chính xác
- ném bom ồ ạt
- ném bom rải thảm
- ném bom tàn phá
- ném bom tập trung