Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bước thong thả
- leisurely pace
* Từ tham khảo/words other:
-
ngón bịp
-
ngon bổ
-
ngón cái
-
ngôn cảnh
-
ngón chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bước thong thả
* Từ tham khảo/words other:
- ngón bịp
- ngon bổ
- ngón cái
- ngôn cảnh
- ngón chân