Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bước dài
* dtừ|- stride|* thngữ|- to step out
* Từ tham khảo/words other:
-
phép tính thể tích
-
phép tính tích phân
-
phép tính vi phân
-
phép toán
-
phép toán số học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bước dài
* Từ tham khảo/words other:
- phép tính thể tích
- phép tính tích phân
- phép tính vi phân
- phép toán
- phép toán số học