Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
búa đập đá
* dtừ|- hack-hammer
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng hóa trên boong
-
hàng hóa trên tàu
-
hàng hóa trôi giạt vào bờ
-
hàng hóa vứt đi trôi giạt vào bờ
-
hàng hóa vứt xuống biển cho nhẹ tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
búa đập đá
* Từ tham khảo/words other:
- hàng hóa trên boong
- hàng hóa trên tàu
- hàng hóa trôi giạt vào bờ
- hàng hóa vứt đi trôi giạt vào bờ
- hàng hóa vứt xuống biển cho nhẹ tàu