Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bông mo
- spadix (số nhiều spadices)
* Từ tham khảo/words other:
-
tắm rửa
-
tắm rửa thay quần áo
-
tẩm rượu
-
tam sắc
-
tâm sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bông mo
* Từ tham khảo/words other:
- tắm rửa
- tắm rửa thay quần áo
- tẩm rượu
- tam sắc
- tâm sai