Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bông hột
* dtừ|- cotton seed
* Từ tham khảo/words other:
-
bị can
-
bị cản trở
-
bị cáo
-
bị cắt đứt
-
bị cắt ngọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bông hột
* Từ tham khảo/words other:
- bị can
- bị cản trở
- bị cáo
- bị cắt đứt
- bị cắt ngọn