| bóng bẩy | * ttừ|- showy; glossy|= màu sắc bóng bẩy showy colours|= nước sơn bóng bẩy của xã hội tư bản the glossy veneer of a capitalist society|- ornate; figurative; flowery|= câu văn bóng bẩy an ornate sentence|= những lời lẽ văn hoa bóng bẩy ornate and flowery words |
* Từ tham khảo/words other:
- đứa bé đẻ non
- đứa bé để sai vặt
- đứa bé dễ thương
- đứa bé đi chập chững
- đứa bé do yêu tinh đánh đổi