Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bơn
* noun
- xem cá bơn
-River sand islet
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bơn
* dtừ|- sole (cá bơn); river sand islet
* Từ tham khảo/words other:
-
bậc thấp
-
bậc thấp hơn
-
bậc thầy
-
bạc thếch
-
bậc thềm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bơn
* Từ tham khảo/words other:
- bậc thấp
- bậc thấp hơn
- bậc thầy
- bạc thếch
- bậc thềm