Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bọn anh
- we (when addressing one's younger brother or sister)|- xem các anh
* Từ tham khảo/words other:
-
thua keo này ta bày keo khác
-
thùa khuyết
-
thua kiện
-
thưa kiện
-
thưa kinh nguyệt (chứng)
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bọn anh
* Từ tham khảo/words other:
- thua keo này ta bày keo khác
- thùa khuyết
- thua kiện
- thưa kiện
- thưa kinh nguyệt (chứng)