Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bom mảnh
* dtừ|- fragmentation bomb, frag bomb
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều máu
-
nhiều mẫu
-
nhiều màu sắc
-
nhiều mây
-
nhiều mỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bom mảnh
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều máu
- nhiều mẫu
- nhiều màu sắc
- nhiều mây
- nhiều mỡ