Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóc tem
- unglue a poststamp; (tiếng lóng) deflower
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệp thương chính trị
-
hiệp trợ
-
hiếp tróc
-
hiệp ước
-
hiệp ước bất bình đẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóc tem
* Từ tham khảo/words other:
- hiệp thương chính trị
- hiệp trợ
- hiếp tróc
- hiệp ước
- hiệp ước bất bình đẳng