Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóc ra
* ngđtừ|- ungum, unglue|* thngữ|- to rip put
* Từ tham khảo/words other:
-
tái nhượng
-
tái niêm
-
tại nơi
-
tại nơi đây
-
tài nói tiếng bụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóc ra
* Từ tham khảo/words other:
- tái nhượng
- tái niêm
- tại nơi
- tại nơi đây
- tài nói tiếng bụng