Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bọc kín
* ngđtừ|- enshroud|* thngữ|- to cover up
* Từ tham khảo/words other:
-
phương trình toán tử
-
phương trình tổng quát
-
phương trình trạng thái
-
phương trình trực chuẩn
-
phương trình trùng phương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bọc kín
* Từ tham khảo/words other:
- phương trình toán tử
- phương trình tổng quát
- phương trình trạng thái
- phương trình trực chuẩn
- phương trình trùng phương