Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ phận hạ cánh
* dtừ|- landing gear
* Từ tham khảo/words other:
-
tính thấu nhiệt
-
tinh thể
-
tình thế
-
tình thế bấp bênh
-
tình thế bắt buộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ phận hạ cánh
* Từ tham khảo/words other:
- tính thấu nhiệt
- tinh thể
- tình thế
- tình thế bấp bênh
- tình thế bắt buộc