Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bò lan mặt đất
* ttừ|- decumbent
* Từ tham khảo/words other:
-
viền lại
-
viện lẽ
-
viện lịch sử quân sự
-
viên long não
-
viện lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bò lan mặt đất
* Từ tham khảo/words other:
- viền lại
- viện lẽ
- viện lịch sử quân sự
- viên long não
- viện lý