Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ không xét
* dtừ|- dismissal|* ngđtừ|- dismiss|* ttừ|- dismissible
* Từ tham khảo/words other:
-
tương ứng
-
tương ứng một phần
-
tương ứng với
-
tưởng vọng
-
tường xây thoải chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ không xét
* Từ tham khảo/words other:
- tương ứng
- tương ứng một phần
- tương ứng với
- tưởng vọng
- tường xây thoải chân