Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình hoạt
- flat, even, level
* Từ tham khảo/words other:
-
sự thật hoàn toàn
-
sự thật lại là ngược lại
-
sự thật lịch sử
-
sự thật phũ phàng
-
sự thật rõ như ban ngày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình hoạt
* Từ tham khảo/words other:
- sự thật hoàn toàn
- sự thật lại là ngược lại
- sự thật lịch sử
- sự thật phũ phàng
- sự thật rõ như ban ngày