Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình chữa cháy
- fire extinguisher
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên âm trước âm tiết nhấn
-
nguyên án
-
nguyên bản
-
nguyên bản chính
-
nguyên bảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình chữa cháy
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên âm trước âm tiết nhấn
- nguyên án
- nguyên bản
- nguyên bản chính
- nguyên bảo