Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyên án
- (law) first sentence
* Từ tham khảo/words other:
-
vứt đi
-
vứt đống lộn xộn
-
vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu
-
vụt lao biến đi
-
vứt lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyên án
* Từ tham khảo/words other:
- vứt đi
- vứt đống lộn xộn
- vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu
- vụt lao biến đi
- vứt lên