Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biệt khu
- separate district; special region
* Từ tham khảo/words other:
-
phép đo rượu
-
phép đo sáng
-
phép đo sâu
-
phép đo sức nghe
-
phép đo thị lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biệt khu
* Từ tham khảo/words other:
- phép đo rượu
- phép đo sáng
- phép đo sâu
- phép đo sức nghe
- phép đo thị lực