Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép đo sáng
* dtừ|- photometry
* Từ tham khảo/words other:
-
cô gái chăn cừu
-
cô gái chỉ thích ăn chơi
-
cô gái có ảnh ở bìa báo ảnh
-
cô gái có bộ ngực nở nang
-
cô gái da đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép đo sáng
* Từ tham khảo/words other:
- cô gái chăn cừu
- cô gái chỉ thích ăn chơi
- cô gái có ảnh ở bìa báo ảnh
- cô gái có bộ ngực nở nang
- cô gái da đen