Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biên độ chấn động
- amplitude of oscillations
* Từ tham khảo/words other:
-
biệt vụ
-
biết xoay xở
-
biệt xứ
-
biết ý
-
biếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biên độ chấn động
* Từ tham khảo/words other:
- biệt vụ
- biết xoay xở
- biệt xứ
- biết ý
- biếu