Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuyên cấp
* đtừ|- to demote, degrate
* Từ tham khảo/words other:
-
phổ hệ
-
phổ hệ học
-
phố hẻm
-
phố hẻo lánh
-
phó hiệu trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuyên cấp
* Từ tham khảo/words other:
- phổ hệ
- phổ hệ học
- phố hẻm
- phố hẻo lánh
- phó hiệu trưởng