Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biến cải
* dtừ|- change, transform
* Từ tham khảo/words other:
-
đường dốc
-
đường dốc nhảy xki
-
đường dốc xuống
-
đương đối
-
đường đời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biến cải
* Từ tham khảo/words other:
- đường dốc
- đường dốc nhảy xki
- đường dốc xuống
- đương đối
- đường đời