Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bì xì
- taciturn, uncommunicative
* Từ tham khảo/words other:
-
trần ngập
-
tràn ngập ánh nắng
-
tràn ngập ánh sáng
-
tràn ngập hàng hóa
-
tràn ngập khắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bì xì
* Từ tham khảo/words other:
- trần ngập
- tràn ngập ánh nắng
- tràn ngập ánh sáng
- tràn ngập hàng hóa
- tràn ngập khắp