Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị mắng
* thngữ|- to be on the carpet, to walk the carpet
* Từ tham khảo/words other:
-
trạm nhốt
-
trạm nổi
-
trăm phần không có lấy một phần
-
trạm phân phối
-
trăm phần trăm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị mắng
* Từ tham khảo/words other:
- trạm nhốt
- trạm nổi
- trăm phần không có lấy một phần
- trạm phân phối
- trăm phần trăm